Mahlkönig EK43 (1-11)
- Dải cỡ xay
- 0–623 µm
- Mỗi nấc
- ≈56.64 µm
- Điều chỉnh
- 11 nấc
- Phương pháp pha
- 8
Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 623 µm, nên AeroPress, Pour Over (V60), Siphon, Drip / Batch, and French Press nằm một phần ngoài dải của máy.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Turkish | Cực mịn | 70–150 µm | 1-1.6 |
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 1-4.2 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 3.9-8.7 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 3.3-11 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 4.6-9.3 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 4.2-10.9 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 3-11 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 9.2-11 |
Về Mahlkönig EK43 (1-11)
Mahlkönig EK43 (1-11) là một máy xay điện với điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 623 µm, nên AeroPress, Pour Over (V60), Siphon, Drip / Batch, and French Press nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 56.64 µm.
Mahlkönig EK43 (1-11) — câu hỏi thường gặp
Mahlkönig EK43 (1-11) là máy xay tay hay máy xay điện?
Mahlkönig EK43 (1-11) là một máy xay điện.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Mahlkönig EK43 (1-11)?
Với espresso trên Mahlkönig EK43 (1-11), bắt đầu quanh 1-4.2 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Mahlkönig EK43 (1-11)?
Mỗi nấc trên Mahlkönig EK43 (1-11) thay đổi cỡ xay khoảng 56.64 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Mahlkönig EK43 (1-11) có thể xay những cỡ nào?
Mahlkönig EK43 (1-11) xay từ khoảng 0 đến 623 µm, bao phủ 8 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Mahlkönig EK43 (1-11) không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Mahlkönig EK43 (1-11). Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.