Precision GS30
- Dải cỡ xay
- 0–1170 µm
- Mỗi nấc
- ≈83.57 µm
- Điều chỉnh
- 14 nấc
- Phương pháp pha
- 8
Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1170 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 0-1 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 2-5 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 2-8 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 3-5 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 2-6 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 1-8 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 6-12 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 7-14 |
Về Precision GS30
Precision GS30 là một máy xay điện với điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1170 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 83.57 µm.
Precision GS30 — câu hỏi thường gặp
Precision GS30 là máy xay tay hay máy xay điện?
Precision GS30 là một máy xay điện.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Precision GS30?
Với espresso trên Precision GS30, bắt đầu quanh 0-1 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Precision GS30?
Mỗi nấc trên Precision GS30 thay đổi cỡ xay khoảng 83.57 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Precision GS30 có thể xay những cỡ nào?
Precision GS30 xay từ khoảng 0 đến 1170 µm, bao phủ 8 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Precision GS30 không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Precision GS30. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.