Đang tải…
Kalita Next G
Máy xay điện
Dải 0–11
- Dải cỡ xay
- 0–930 µm
- Mỗi nấc
- ≈84.55 µm
- Điều chỉnh
- 11 nấc
- Phương pháp pha
- 7
Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 930 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.
Xuất:
Kalita Next G
bảng cỡ xay
Số nấc tính từ 0
0
2
4
6
8
10
11
0
200
400
600
800
1000
1200
1400µm
Cực mịn
Mịn
Vừa–mịn
Vừa
Vừa–thô
Thô
Cực thô
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 1-3 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 1-6 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 1-3 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 1-4 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 1-5 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 4-9 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 5-11 |
Về Kalita Next G
Kalita Next G là một máy xay điện với điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 930 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 84.55 µm.
Kalita Next G — câu hỏi thường gặp
Kalita Next G là máy xay tay hay máy xay điện?
Kalita Next G là một máy xay điện.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Kalita Next G?
Mỗi nấc trên Kalita Next G thay đổi cỡ xay khoảng 84.55 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Kalita Next G có thể xay những cỡ nào?
Kalita Next G xay từ khoảng 0 đến 930 µm, bao phủ 7 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Kalita Next G không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Kalita Next G. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.