KINGrinder P1
- Dải cỡ xay
- 0–1400 µm
- Mỗi nấc
- ≈10.77 µm
- Điều chỉnh
- 130 nấc
- Phương pháp pha
- 9
Dải 0–1400 µm của máy bao phủ cả 9 phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Turkish | Cực mịn | 70–150 µm | 4-20 |
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 17-35 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 34-61 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 30-89 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 38-65 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 35-74 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 28-83 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 65-120 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 75-130 |
Về KINGrinder P1
KINGrinder P1 là một máy xay tay với điều chỉnh theo nấc. Dải 0–1400 µm của máy bao phủ cả 9 phương pháp pha chúng tôi lập bảng. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 10.77 µm.
KINGrinder P1 — câu hỏi thường gặp
KINGrinder P1 là máy xay tay hay máy xay điện?
KINGrinder P1 là một máy xay tay.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên KINGrinder P1?
Với espresso trên KINGrinder P1, bắt đầu quanh 17-35 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên KINGrinder P1?
Mỗi nấc trên KINGrinder P1 thay đổi cỡ xay khoảng 10.77 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
KINGrinder P1 có thể xay những cỡ nào?
KINGrinder P1 xay từ khoảng 0 đến 1400 µm, bao phủ 9 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang KINGrinder P1 không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với KINGrinder P1. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.