Timemore C2 Max
- Dải cỡ xay
- 0–950 µm
- Mỗi nấc
- ≈31.67 µm
- Điều chỉnh
- 30 nấc
- Phương pháp pha
- 9
Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 950 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Turkish | Cực mịn | 70–150 µm | 2-6 |
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 6-12 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 12-20 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 11-30 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 13-22 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 12-25 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 10-28 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 22-30 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 26-30 |
Về Timemore C2 Max
Timemore C2 Max là một máy xay tay với điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 950 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 31.67 µm.
Timemore C2 Max — câu hỏi thường gặp
Timemore C2 Max là máy xay tay hay máy xay điện?
Timemore C2 Max là một máy xay tay.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Timemore C2 Max?
Với espresso trên Timemore C2 Max, bắt đầu quanh 6-12 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Timemore C2 Max?
Mỗi nấc trên Timemore C2 Max thay đổi cỡ xay khoảng 31.67 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Timemore C2 Max có thể xay những cỡ nào?
Timemore C2 Max xay từ khoảng 0 đến 950 µm, bao phủ 9 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Timemore C2 Max không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Timemore C2 Max. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.