Timemore x Millab M01
- Dải cỡ xay
- 0–1270 µm
- Mỗi nấc
- ≈127.0 µm
- Điều chỉnh
- 10 nấc
- Phương pháp pha
- 9
Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1270 µm, nên Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Turkish | Cực mịn | 70–150 µm | 0-0.7 |
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 0.4-1.9 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 1.9-4.1 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 1.5-6.5 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 2.2-4.4 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 2-5.2 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 1.4-6 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 4.5-9.2 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 5.3-10 |
Về Timemore x Millab M01
Timemore x Millab M01 là một máy xay điện với điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1270 µm, nên Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 127.0 µm.
Timemore x Millab M01 — câu hỏi thường gặp
Timemore x Millab M01 là máy xay tay hay máy xay điện?
Timemore x Millab M01 là một máy xay điện.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Timemore x Millab M01?
Với espresso trên Timemore x Millab M01, bắt đầu quanh 0.4-1.9 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Timemore x Millab M01?
Mỗi nấc trên Timemore x Millab M01 thay đổi cỡ xay khoảng 127.0 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Timemore x Millab M01 có thể xay những cỡ nào?
Timemore x Millab M01 xay từ khoảng 0 đến 1270 µm, bao phủ 9 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Timemore x Millab M01 không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Timemore x Millab M01. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.