Coffeeholic
Fellow Ode Brew Grinder Gen 2

Fellow Ode Brew Grinder Gen 2

Máy xay điện Dải 0–11
Dải cỡ xay
0–885 µm
Mỗi nấc
≈80.45 µm
Điều chỉnh
11 nấc
Phương pháp pha
8

Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 885 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.

Trang chính thức Fellow ↗

Xuất:
Fellow Ode Brew Grinder Gen 2
bảng cỡ xay
Số nấc tính từ 0
0 2 4 6 8 10 11
0 200 400 600 800 1000 1200 1400µm
Cực mịn Mịn Vừa–mịn Vừa Vừa–thô Thô Cực thô

Thiết lập theo phương pháp pha

Phương pháp pha Mô tả cỡ xay Cỡ xay Số nấc
Espresso Mịn 200–300 µm 1-2
Moka Pot Mịn–vừa 300–400 µm 2-5.1
AeroPress Vừa–mịn 400–700 µm 1.2-8.2
Pour Over (V60) Vừa–mịn 450–650 µm 2.2-5.2
Siphon Vừa 500–700 µm 2.1-6.2
Drip / Batch Vừa 600–800 µm 1.1-8
French Press Thô 900–1200 µm 6-11
Cold Brew Cực thô 1000–1400 µm 7-11

Về Fellow Ode Brew Grinder Gen 2

Fellow Ode Brew Grinder Gen 2 là một máy xay điện với điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 885 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 80.45 µm.

Fellow Ode Brew Grinder Gen 2 — câu hỏi thường gặp

Fellow Ode Brew Grinder Gen 2 là máy xay tay hay máy xay điện?

Fellow Ode Brew Grinder Gen 2 là một máy xay điện.

Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Fellow Ode Brew Grinder Gen 2?

Với espresso trên Fellow Ode Brew Grinder Gen 2, bắt đầu quanh 1-2 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.

Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Fellow Ode Brew Grinder Gen 2?

Mỗi nấc trên Fellow Ode Brew Grinder Gen 2 thay đổi cỡ xay khoảng 80.45 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.

Fellow Ode Brew Grinder Gen 2 có thể xay những cỡ nào?

Fellow Ode Brew Grinder Gen 2 xay từ khoảng 0 đến 885 µm, bao phủ 8 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.

Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Fellow Ode Brew Grinder Gen 2 không?

Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Fellow Ode Brew Grinder Gen 2. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.