Handground Precision Coffee Grinder
- Dải cỡ xay
- 0–1050 µm
- Mỗi nấc
- ≈175.0 µm
- Điều chỉnh
- 6 nấc
- Phương pháp pha
- 7
Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1050 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 0.5-1.5 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 0-3 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 0.5-2 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 0.5-2.5 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 0-3 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 2-5 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 3-6 |
Về Handground Precision Coffee Grinder
Handground Precision Coffee Grinder là một máy xay tay với điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1050 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 175.0 µm.
Handground Precision Coffee Grinder — câu hỏi thường gặp
Handground Precision Coffee Grinder là máy xay tay hay máy xay điện?
Handground Precision Coffee Grinder là một máy xay tay.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Handground Precision Coffee Grinder?
Mỗi nấc trên Handground Precision Coffee Grinder thay đổi cỡ xay khoảng 175.0 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Handground Precision Coffee Grinder có thể xay những cỡ nào?
Handground Precision Coffee Grinder xay từ khoảng 0 đến 1050 µm, bao phủ 7 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Handground Precision Coffee Grinder không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Handground Precision Coffee Grinder. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.