Coffeeholic

Helor 101

Máy xay tay Dải 0–80
Dải cỡ xay
0–1400 µm
Mỗi nấc
≈17.5 µm
Điều chỉnh
80 nấc
Phương pháp pha
9

Dải 0–1400 µm của máy bao phủ cả 9 phương pháp pha chúng tôi lập bảng.

Trang chính thức Helor ↗

Xuất:
Helor 101
bảng cỡ xay
Số nấc tính từ 0
0 10 20 30 40 50 60 70 80
0 200 400 600 800 1000 1200 1400µm
Cực mịn Mịn Vừa–mịn Vừa Vừa–thô Thô Cực thô

Thiết lập theo phương pháp pha

Phương pháp pha Mô tả cỡ xay Cỡ xay Số nấc
Turkish Cực mịn 70–150 µm 3-12
Espresso Mịn 200–300 µm 11-21
Moka Pot Mịn–vừa 300–400 µm 21-37
AeroPress Vừa–mịn 400–700 µm 19-54
Pour Over (V60) Vừa–mịn 450–650 µm 23-40
Siphon Vừa 500–700 µm 22-45
Drip / Batch Vừa 600–800 µm 18-51
French Press Thô 900–1200 µm 40-74
Cold Brew Cực thô 1000–1400 µm 46-80

Về Helor 101

Helor 101 là một máy xay tay với điều chỉnh theo nấc. Dải 0–1400 µm của máy bao phủ cả 9 phương pháp pha chúng tôi lập bảng. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 17.5 µm.

Helor 101 — câu hỏi thường gặp

Helor 101 là máy xay tay hay máy xay điện?

Helor 101 là một máy xay tay.

Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Helor 101?

Với espresso trên Helor 101, bắt đầu quanh 11-21 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.

Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Helor 101?

Mỗi nấc trên Helor 101 thay đổi cỡ xay khoảng 17.5 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.

Helor 101 có thể xay những cỡ nào?

Helor 101 xay từ khoảng 0 đến 1400 µm, bao phủ 9 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.

Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Helor 101 không?

Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Helor 101. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.