Coffeeholic
JavaPresse Manual Coffee Grinder

JavaPresse Manual Coffee Grinder

Máy xay tay Dải 0–20
Dải cỡ xay
0–1230 µm
Mỗi nấc
≈61.5 µm
Điều chỉnh
20 nấc
Phương pháp pha
8

Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1230 µm, nên Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.

Trang chính thức JavaPresse ↗

Xuất:
JavaPresse Manual Coffee Grinder
bảng cỡ xay
Số nấc tính từ 0
0 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20
0 200 400 600 800 1000 1200 1400µm
Cực mịn Mịn Vừa–mịn Vừa Vừa–thô Thô Cực thô

Thiết lập theo phương pháp pha

Phương pháp pha Mô tả cỡ xay Cỡ xay Số nấc
Espresso Mịn 200–300 µm 2-4
Moka Pot Mịn–vừa 300–400 µm 4-8
AeroPress Vừa–mịn 400–700 µm 4-13
Pour Over (V60) Vừa–mịn 450–650 µm 5-9
Siphon Vừa 500–700 µm 5-10
Drip / Batch Vừa 600–800 µm 4-12
French Press Thô 900–1200 µm 10-18
Cold Brew Cực thô 1000–1400 µm 11-20

Về JavaPresse Manual Coffee Grinder

JavaPresse Manual Coffee Grinder là một máy xay tay với điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1230 µm, nên Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 61.5 µm.

JavaPresse Manual Coffee Grinder — câu hỏi thường gặp

JavaPresse Manual Coffee Grinder là máy xay tay hay máy xay điện?

JavaPresse Manual Coffee Grinder là một máy xay tay.

Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên JavaPresse Manual Coffee Grinder?

Với espresso trên JavaPresse Manual Coffee Grinder, bắt đầu quanh 2-4 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.

Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên JavaPresse Manual Coffee Grinder?

Mỗi nấc trên JavaPresse Manual Coffee Grinder thay đổi cỡ xay khoảng 61.5 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.

JavaPresse Manual Coffee Grinder có thể xay những cỡ nào?

JavaPresse Manual Coffee Grinder xay từ khoảng 0 đến 1230 µm, bao phủ 8 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.

Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang JavaPresse Manual Coffee Grinder không?

Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với JavaPresse Manual Coffee Grinder. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.