Kinu M47 Traveller
- Dải cỡ xay
- 0–1400 µm
- Mỗi nấc
- ≈164.71 µm
- Điều chỉnh
- 9 nấc
- Phương pháp pha
- 9
Dải 0–1400 µm của máy bao phủ cả 9 phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Turkish | Cực mịn | 70–150 µm | 0.3-1.3 |
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 1.1-2.3 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 2.2-4 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 2-5.8 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 2.5-4.2 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 2.3-4.8 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 1.9-5.4 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 4.2-7.8 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 4.9-8.5 |
Về Kinu M47 Traveller
Kinu M47 Traveller là một máy xay tay với điều chỉnh theo nấc. Dải 0–1400 µm của máy bao phủ cả 9 phương pháp pha chúng tôi lập bảng. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 164.71 µm.
Kinu M47 Traveller — câu hỏi thường gặp
Kinu M47 Traveller là máy xay tay hay máy xay điện?
Kinu M47 Traveller là một máy xay tay.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Kinu M47 Traveller?
Với espresso trên Kinu M47 Traveller, bắt đầu quanh 1.1-2.3 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Kinu M47 Traveller?
Mỗi nấc trên Kinu M47 Traveller thay đổi cỡ xay khoảng 164.71 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Kinu M47 Traveller có thể xay những cỡ nào?
Kinu M47 Traveller xay từ khoảng 0 đến 1400 µm, bao phủ 9 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Kinu M47 Traveller không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Kinu M47 Traveller. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.