Porlex Tall II
- Dải cỡ xay
- 0–1400 µm
- Mỗi nấc
- ≈58.33 µm
- Điều chỉnh
- 24 nấc
- Phương pháp pha
- 9
Dải 0–1400 µm của máy bao phủ cả 9 phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Turkish | Cực mịn | 70–150 µm | 1-3 |
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 4-6 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 7-11 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 6-16 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 7-12 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 7-13 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 6-15 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 12-22 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 14-24 |
Về Porlex Tall II
Porlex Tall II là một máy xay tay với điều chỉnh theo nấc. Dải 0–1400 µm của máy bao phủ cả 9 phương pháp pha chúng tôi lập bảng. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 58.33 µm.
Porlex Tall II — câu hỏi thường gặp
Porlex Tall II là máy xay tay hay máy xay điện?
Porlex Tall II là một máy xay tay.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Porlex Tall II?
Với espresso trên Porlex Tall II, bắt đầu quanh 4-6 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Porlex Tall II?
Mỗi nấc trên Porlex Tall II thay đổi cỡ xay khoảng 58.33 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Porlex Tall II có thể xay những cỡ nào?
Porlex Tall II xay từ khoảng 0 đến 1400 µm, bao phủ 9 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Porlex Tall II không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Porlex Tall II. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.