Coffeeholic

ROK GrinderGC

Máy xay tay Dải 0–25
Dải cỡ xay
0–815 µm
Mỗi nấc
≈32.6 µm
Điều chỉnh
25 nấc
Phương pháp pha
8

Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 815 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.

Trang chính thức ROK ↗

Xuất:
ROK GrinderGC
bảng cỡ xay
Số nấc tính từ 0
0 5 10 15 20 25
0 200 400 600 800 1000 1200 1400µm
Cực mịn Mịn Vừa–mịn Vừa Vừa–thô Thô Cực thô

Thiết lập theo phương pháp pha

Phương pháp pha Mô tả cỡ xay Cỡ xay Số nấc
Espresso Mịn 200–300 µm 1-6
Moka Pot Mịn–vừa 300–400 µm 6-14
AeroPress Vừa–mịn 400–700 µm 5-23
Pour Over (V60) Vừa–mịn 450–650 µm 8-15
Siphon Vừa 500–700 µm 7-18
Drip / Batch Vừa 600–800 µm 5-21
French Press Thô 900–1200 µm 16-25
Cold Brew Cực thô 1000–1400 µm 19-25

Về ROK GrinderGC

ROK GrinderGC là một máy xay tay với điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 815 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 32.6 µm.

ROK GrinderGC — câu hỏi thường gặp

ROK GrinderGC là máy xay tay hay máy xay điện?

ROK GrinderGC là một máy xay tay.

Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên ROK GrinderGC?

Với espresso trên ROK GrinderGC, bắt đầu quanh 1-6 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.

Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên ROK GrinderGC?

Mỗi nấc trên ROK GrinderGC thay đổi cỡ xay khoảng 32.6 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.

ROK GrinderGC có thể xay những cỡ nào?

ROK GrinderGC xay từ khoảng 0 đến 815 µm, bao phủ 8 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.

Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang ROK GrinderGC không?

Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với ROK GrinderGC. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.