Timemore G1 Plus
- Dải cỡ xay
- 0–1020 µm
- Mỗi nấc
- ≈36.43 µm
- Điều chỉnh
- 28 nấc
- Phương pháp pha
- 9
Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1020 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Turkish | Cực mịn | 70–150 µm | 2-6 |
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 5-10 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 10-18 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 9-26 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 11-19 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 11-21 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 9-24 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 19-28 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 22-28 |
Về Timemore G1 Plus
Timemore G1 Plus là một máy xay tay với điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1020 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 36.43 µm.
Timemore G1 Plus — câu hỏi thường gặp
Timemore G1 Plus là máy xay tay hay máy xay điện?
Timemore G1 Plus là một máy xay tay.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Timemore G1 Plus?
Với espresso trên Timemore G1 Plus, bắt đầu quanh 5-10 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Timemore G1 Plus?
Mỗi nấc trên Timemore G1 Plus thay đổi cỡ xay khoảng 36.43 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Timemore G1 Plus có thể xay những cỡ nào?
Timemore G1 Plus xay từ khoảng 0 đến 1020 µm, bao phủ 9 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Timemore G1 Plus không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Timemore G1 Plus. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.