Turin DF64 (Gen 1)
- Dải cỡ xay
- 0–1050 µm
- Mỗi nấc
- ≈11.67 µm
- Điều chỉnh
- 90 nấc
- Phương pháp pha
- 9
Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1050 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Turkish | Cực mịn | 70–150 µm | 0-6 |
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 3-19 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 18-43 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 15-69 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 22-47 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 20-55 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 13-64 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 47-90 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 56-90 |
Về Turin DF64 (Gen 1)
Turin DF64 (Gen 1) là một máy xay điện với điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1050 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 11.67 µm.
Turin DF64 (Gen 1) — câu hỏi thường gặp
Turin DF64 (Gen 1) là máy xay tay hay máy xay điện?
Turin DF64 (Gen 1) là một máy xay điện.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Turin DF64 (Gen 1)?
Với espresso trên Turin DF64 (Gen 1), bắt đầu quanh 3-19 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Turin DF64 (Gen 1)?
Mỗi nấc trên Turin DF64 (Gen 1) thay đổi cỡ xay khoảng 11.67 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Turin DF64 (Gen 1) có thể xay những cỡ nào?
Turin DF64 (Gen 1) xay từ khoảng 0 đến 1050 µm, bao phủ 9 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Turin DF64 (Gen 1) không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Turin DF64 (Gen 1). Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.