Đang tải…
Turin DF54
Máy xay điện
lưỡi phẳng
54 mm
Vô cấp
Dải 0–60
- Dải cỡ xay
- 0–1080 µm
- Mỗi nấc
- ≈18 µm
- Điều chỉnh
- Vô cấp
- Phương pháp pha
- 10
Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1080 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.
Xuất:
Turin DF54
bảng cỡ xay
Số nấc tính từ 0
0
10
20
30
40
50
60
0
200
400
600
800
1000
1200
1400µm
Cực mịn
Mịn
Vừa–mịn
Vừa
Vừa–thô
Thô
Cực thô
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Turkish | Cực mịn | 70–150 µm | 1.5-10 |
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 9.5-23 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 22.5-42 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 23-64 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 29.5-51.5 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 29-58 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 27.5-66.5 |
| Chemex | Vừa–thô | 700–900 µm | 38-50 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 58.5-75 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 67-75 |
Về Turin DF54
Turin DF54 là một máy xay điện với 54 mm lưỡi phẳng và điều chỉnh vô cấp. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1080 µm, nên French Press and Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 18 µm.
Turin DF54 — câu hỏi thường gặp
Turin DF54 là máy xay tay hay máy xay điện?
Turin DF54 là một máy xay điện với 54 mm lưỡi phẳng.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Turin DF54?
Với espresso trên Turin DF54, bắt đầu quanh 9.5-23 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Turin DF54 có thể xay những cỡ nào?
Turin DF54 xay từ khoảng 0 đến 1080 µm, bao phủ 10 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Turin DF54 không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Turin DF54. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.