Timemore Chestnut C2
- Dải cỡ xay
- 0–1080 µm
- Mỗi nấc
- ≈30 µm
- Điều chỉnh
- 36 nấc
- Phương pháp pha
- 7
Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1080 µm, nên French Press nằm một phần ngoài dải của máy.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 6-10 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 10-13.5 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 12.5-19.5 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 15.5-20.5 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 19-25 |
| Chemex | Vừa–thô | 700–900 µm | 23-30 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 27-33 |
Về Timemore Chestnut C2
Timemore Chestnut C2 là một máy xay tay với 38 mm lưỡi côn và điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1080 µm, nên French Press nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 30 µm.
Timemore Chestnut C2 — câu hỏi thường gặp
Timemore Chestnut C2 là máy xay tay hay máy xay điện?
Timemore Chestnut C2 là một máy xay tay với 38 mm lưỡi côn.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Timemore Chestnut C2?
Với espresso trên Timemore Chestnut C2, bắt đầu quanh 6-10 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Timemore Chestnut C2?
Mỗi nấc trên Timemore Chestnut C2 thay đổi cỡ xay khoảng 30 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Timemore Chestnut C2 có thể xay những cỡ nào?
Timemore Chestnut C2 xay từ khoảng 0 đến 1080 µm, bao phủ 7 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Timemore Chestnut C2 không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Timemore Chestnut C2. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.