Timemore Chestnut X
- Dải cỡ xay
- 0–1320 µm
- Mỗi nấc
- ≈22 µm
- Điều chỉnh
- 60 nấc
- Phương pháp pha
- 10
Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1320 µm, nên Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Turkish | Cực mịn | 70–150 µm | 1.5-4.8 |
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 5.9-10.5 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 10.3-16.7 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 12.2-27.2 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 14.3-22.7 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 15-25.1 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 16.5-28.9 |
| Chemex | Vừa–thô | 700–900 µm | 31-40 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 28.2-39 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 32.1-42 |
Về Timemore Chestnut X
Timemore Chestnut X là một máy xay tay với 42 mm lưỡi côn và điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1320 µm, nên Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 22 µm.
Timemore Chestnut X — câu hỏi thường gặp
Timemore Chestnut X là máy xay tay hay máy xay điện?
Timemore Chestnut X là một máy xay tay với 42 mm lưỡi côn.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Timemore Chestnut X?
Với espresso trên Timemore Chestnut X, bắt đầu quanh 5.9-10.5 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Timemore Chestnut X?
Mỗi nấc trên Timemore Chestnut X thay đổi cỡ xay khoảng 22 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Timemore Chestnut X có thể xay những cỡ nào?
Timemore Chestnut X xay từ khoảng 0 đến 1320 µm, bao phủ 10 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Timemore Chestnut X không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Timemore Chestnut X. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.