Coffeeholic

Timemore Chestnut S3

Máy xay tay lưỡi côn 42 mm Dải 0–90
Dải cỡ xay
0–1350 µm
Mỗi nấc
≈15 µm
Điều chỉnh
90 nấc
Phương pháp pha
10

Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1350 µm, nên Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.

Trang chính thức Timemore ↗

Xuất:

vuốt ngang biểu đồ để xem toàn bộ thang đo

Timemore Chestnut S3
bảng cỡ xay
Số nấc tính từ 0
0 10 20 30 40 50 60 70 80 90
0 200 400 600 800 1000 1200 1400µm
Cực mịn Mịn Vừa–mịn Vừa Vừa–thô Thô Cực thô

vuốt ngang biểu đồ để xem toàn bộ thang đo

Thiết lập theo phương pháp pha

Phương pháp pha Mô tả cỡ xay Cỡ xay Số nấc
Espresso Mịn 200–300 µm 7-17.5
Moka Pot Mịn–vừa 300–400 µm 12.5-23
AeroPress Vừa–mịn 400–700 µm 33-53
Pour Over (V60) Vừa–mịn 450–650 µm 40-61.5
Siphon Vừa 500–700 µm 33-46
Drip / Batch Vừa 600–800 µm 40-53
Chemex Vừa–thô 700–900 µm 46-60
Vietnamese Phin Vừa–thô 800–1000 µm 53-66
French Press Thô 900–1200 µm 70-85
Cold Brew Cực thô 1000–1400 µm 63-85

Về Timemore Chestnut S3

Timemore Chestnut S3 là một máy xay tay với 42 mm lưỡi côn và điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1350 µm, nên Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 15 µm.

Timemore Chestnut S3 — câu hỏi thường gặp

Timemore Chestnut S3 là máy xay tay hay máy xay điện?

Timemore Chestnut S3 là một máy xay tay với 42 mm lưỡi côn.

Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Timemore Chestnut S3?

Với espresso trên Timemore Chestnut S3, bắt đầu quanh 7-17.5 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.

Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Timemore Chestnut S3?

Mỗi nấc trên Timemore Chestnut S3 thay đổi cỡ xay khoảng 15 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.

Timemore Chestnut S3 có thể xay những cỡ nào?

Timemore Chestnut S3 xay từ khoảng 0 đến 1350 µm, bao phủ 10 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.

Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Timemore Chestnut S3 không?

Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Timemore Chestnut S3. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.