Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Điện
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Hình nón
Cỡ lưỡi 38 mm 55 mm 83 mm
Thang chỉnh 120 nấc 100 nấc 100 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Vô cấp
Mỗi nấc 25 µm 10 µm 10 µm
Dải xay 0–1400 µm 0–1000 µm 0–1000 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 6 0 0
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
20-30
Mô hình
20-30
Mô hình
Ấm moka
36-60
Theo hãng
30-40
Mô hình
30-40
Mô hình
Pour Over (V60)
54-96
Theo hãng
45-65
Mô hình
45-65
Mô hình
Chemex
81-89
Mô hình
70-90
Mô hình
70-90
Mô hình
AeroPress
36-60
Theo hãng
40-70
Mô hình
40-70
Mô hình
French Press
78-114
Theo hãng
90-100
Mô hình
90-100
Mô hình
Cold Brew
94-111
Mô hình
100
Mô hình
100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
36-60
Theo hãng
60-80
Mô hình
60-80
Mô hình
Siphon
54-96
Theo hãng
50-70
Mô hình
50-70
Mô hình
Cold Drip
81-89
Mô hình
70-90
Mô hình
70-90
Mô hình
Ấm percolator
78-114
Mô hình
90-100
Mô hình
90-100
Mô hình
Ấm lật Napoli
54-96
Mô hình
50-70
Mô hình
50-70
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
54-96
Mô hình
45-65
Mô hình
45-65
Mô hình
Ấm jebena
54-96
Mô hình
50-70
Mô hình
50-70
Mô hình
Chorreador
54-96
Mô hình
45-65
Mô hình
45-65
Mô hình
Dallah Không khuyến nghị
20-40
Mô hình
20-40
Mô hình
Cafe de Olla
85-94
Mô hình
80-100
Mô hình
80-100
Mô hình
Prestina
54-96
Mô hình
50-70
Mô hình
50-70
Mô hình
Cà phê phin
85-94
Mô hình
80-100
Mô hình
80-100
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.