Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Xay tay
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 55 mm 40 mm 38 mm
Thang chỉnh 100 nấc 38 nấc 90 nấc
Kiểu chỉnh Vô cấp Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 10 µm 30 µm 18 µm
Dải xay 0–1000 µm 0–1140 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 0 4
Cách pha
Espresso
20-30
Mô hình
7-10
Mô hình
Không khuyến nghị
Ấm moka
30-40
Mô hình
10-13
Mô hình
40
Theo hãng
Pour Over (V60)
45-65
Mô hình
15-22
Mô hình
45-60
Theo hãng
Chemex
70-90
Mô hình
23-30
Mô hình
59-68
Mô hình
AeroPress
40-70
Mô hình
13-23
Mô hình
40
Theo hãng
French Press
90-100
Mô hình
30-38
Mô hình
75
Theo hãng
Cold Brew
100
Mô hình
33-38
Mô hình
73-90
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
60-80
Mô hình
20-27
Mô hình
55-64
Mô hình
Siphon
50-70
Mô hình
17-23
Mô hình
46-59
Mô hình
Cold Drip
70-90
Mô hình
23-30
Mô hình
59-68
Mô hình
Ấm percolator
90-100
Mô hình
30-38
Mô hình
75
Mô hình
Ấm lật Napoli
50-70
Mô hình
17-23
Mô hình
46-59
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
45-65
Mô hình
15-22
Mô hình
45-60
Mô hình
Ấm jebena
50-70
Mô hình
17-23
Mô hình
46-59
Mô hình
Chorreador
45-65
Mô hình
15-22
Mô hình
45-60
Mô hình
Dallah
20-40
Mô hình
7-13
Mô hình
9-34
Mô hình
Cafe de Olla
80-100
Mô hình
27-33
Mô hình
64-73
Mô hình
Prestina
50-70
Mô hình
17-23
Mô hình
46-59
Mô hình
Cà phê phin
80-100
Mô hình
27-33
Mô hình
64-73
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.