Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay
Lưỡi xay Hình nón
Cỡ lưỡi 38 mm
Thang chỉnh 20 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc
Mỗi nấc 50 µm
Dải xay 0–1000 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 0
Cách pha
Espresso
4-6
Mô hình
Ấm moka
6-8
Mô hình
Pour Over (V60)
9-13
Mô hình
Chemex
14-18
Mô hình
AeroPress
8-14
Mô hình
French Press
18-20
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
12-16
Mô hình
Siphon
10-14
Mô hình
Cold Drip
14-18
Mô hình
Ấm percolator
18-20
Mô hình
Ấm lật Napoli
10-14
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
9-13
Mô hình
Ấm jebena
10-14
Mô hình
Chorreador
9-13
Mô hình
Dallah
4-8
Mô hình
Cafe de Olla
16-20
Mô hình
Prestina
10-14
Mô hình
Cà phê phin
16-20
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.