Normcore Manual V2
- Dải cỡ xay
- 0–1200 µm
- Mỗi nấc
- ≈20 µm
- Điều chỉnh
- 60 nấc
- Phương pháp pha
- 10
Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1200 µm, nên Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy.
Thiết lập theo phương pháp pha
| Phương pháp pha | Mô tả cỡ xay | Cỡ xay | Số nấc |
|---|---|---|---|
| Turkish | Cực mịn | 70–150 µm | 3-7 |
| Espresso | Mịn | 200–300 µm | 10-15 |
| Moka Pot | Mịn–vừa | 300–400 µm | 15-20 |
| AeroPress | Vừa–mịn | 400–700 µm | 20-35 |
| Pour Over (V60) | Vừa–mịn | 450–650 µm | 22-32 |
| Siphon | Vừa | 500–700 µm | 25-35 |
| Drip / Batch | Vừa | 600–800 µm | 30-40 |
| Chemex | Vừa–thô | 700–900 µm | 35-45 |
| French Press | Thô | 900–1200 µm | 45-60 |
| Cold Brew | Cực thô | 1000–1400 µm | 50-60 |
Về Normcore Manual V2
Normcore Manual V2 là một máy xay tay với 48 mm lưỡi côn và điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 1200 µm, nên Cold Brew nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 20 µm.
Normcore Manual V2 — câu hỏi thường gặp
Normcore Manual V2 là máy xay tay hay máy xay điện?
Normcore Manual V2 là một máy xay tay với 48 mm lưỡi côn.
Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Normcore Manual V2?
Với espresso trên Normcore Manual V2, bắt đầu quanh 10-15 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.
Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Normcore Manual V2?
Mỗi nấc trên Normcore Manual V2 thay đổi cỡ xay khoảng 20 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.
Normcore Manual V2 có thể xay những cỡ nào?
Normcore Manual V2 xay từ khoảng 0 đến 1200 µm, bao phủ 10 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.
Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Normcore Manual V2 không?
Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Normcore Manual V2. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.