Coffeeholic
Timemore Nano

Timemore Nano

Máy xay tay Dải 0–30
Dải cỡ xay
0–825 µm
Mỗi nấc
≈27.5 µm
Điều chỉnh
30 nấc
Phương pháp pha
8

Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 825 µm, nên French Press nằm một phần ngoài dải của máy.

Trang chính thức Timemore ↗

Xuất:
Timemore Nano
bảng cỡ xay
Số nấc tính từ 0
0 5 10 15 20 25 30
0 200 400 600 800 1000 1200µm
Cực mịn Mịn Vừa–mịn Vừa Vừa–thô Thô

Thiết lập theo phương pháp pha

Phương pháp pha Mô tả cỡ xay Cỡ xay Số nấc
Turkish Cực mịn 70–150 µm 2-8
Espresso Mịn 200–300 µm 7-13
Moka Pot Mịn–vừa 300–400 µm 14-24
AeroPress Vừa–mịn 400–700 µm 12-30
Pour Over (V60) Vừa–mịn 450–650 µm 15-25
Siphon Vừa 500–700 µm 14-29
Drip / Batch Vừa 600–800 µm 11-30
French Press Thô 900–1200 µm 26-30

Về Timemore Nano

Timemore Nano là một máy xay tay với điều chỉnh theo nấc. Ở mức thô nhất máy đạt khoảng 825 µm, nên French Press nằm một phần ngoài dải của máy. Mỗi nấc thay đổi cỡ xay khoảng 27.5 µm.

Timemore Nano — câu hỏi thường gặp

Timemore Nano là máy xay tay hay máy xay điện?

Timemore Nano là một máy xay tay.

Nên dùng thiết lập cỡ xay nào cho Espresso trên Timemore Nano?

Với espresso trên Timemore Nano, bắt đầu quanh 7-13 nấc — khoảng 200–300 µm — rồi điều chỉnh theo khẩu vị.

Mỗi nấc thay đổi cỡ xay bao nhiêu trên Timemore Nano?

Mỗi nấc trên Timemore Nano thay đổi cỡ xay khoảng 27.5 micron, nên bạn có thể tinh chỉnh theo bước nhỏ.

Timemore Nano có thể xay những cỡ nào?

Timemore Nano xay từ khoảng 0 đến 825 µm, bao phủ 8 trong số các phương pháp pha chúng tôi lập bảng.

Tôi có thể sao chép thiết lập cỡ xay từ máy khác sang Timemore Nano không?

Không trực tiếp — thang đo của mỗi máy xay mang tính tùy ý, nên con số hợp trên máy này sẽ không khớp với Timemore Nano. Thay vào đó hãy khớp theo dải micron, dùng bảng ở trên.