Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay
Lưỡi xay Hình nón
Cỡ lưỡi 38 mm
Thang chỉnh 30 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc
Mỗi nấc 27,5 µm
Dải xay 0–825 µm
Sách hướng dẫn
Mức lấy từ hãng 3
Cách pha
Espresso
10-14
Theo hãng
Ấm moka
14-17
Mô hình
Pour Over (V60)
18-24
Theo hãng
Chemex
23-25
Mô hình
AeroPress
17-23
Mô hình
French Press
25-27
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
22-24
Mô hình
Siphon
20-23
Mô hình
Cold Drip
23-25
Mô hình
Ấm lật Napoli
20-23
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
18-24
Mô hình
Ấm jebena
20-23
Mô hình
Chorreador
18-24
Mô hình
Dallah
11-17
Mô hình
Cafe de Olla
24-26
Mô hình
Prestina
20-23
Mô hình
Cà phê phin
24-26
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.