Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Xay tay Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 47 mm 42 mm 38 mm
Thang chỉnh 150 nấc 90 nấc 120 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 25 µm 15 µm 25 µm
Dải xay 0–1400 µm 0–1350 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 8 0 6
Cách pha
Espresso
45-60
Theo hãng
7-22
Mô hình
Không khuyến nghị
Ấm moka
66-90
Theo hãng
15-31
Mô hình
36-60
Theo hãng
Pour Over (V60)
96-120
Theo hãng
40-61
Mô hình
54-96
Theo hãng
Chemex
113-120
Mô hình
47-60
Mô hình
81-89
Mô hình
AeroPress
66-90
Theo hãng
27-47
Mô hình
36-60
Theo hãng
French Press
114-138
Theo hãng
70-85
Mô hình
78-114
Theo hãng
Cold Brew
124-139
Mô hình
67-90
Mô hình
94-111
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
66-90
Theo hãng
40-53
Mô hình
36-60
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
30-42
Theo hãng
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Siphon
96-120
Theo hãng
33-47
Mô hình
54-96
Theo hãng
Cold Drip
113-120
Mô hình
47-60
Mô hình
81-89
Mô hình
Ấm percolator
114-138
Mô hình
70-85
Mô hình
78-114
Mô hình
Ấm lật Napoli
96-120
Mô hình
33-47
Mô hình
54-96
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
96-120
Mô hình
30-43
Mô hình
54-96
Mô hình
Ấm jebena
96-120
Mô hình
33-47
Mô hình
54-96
Mô hình
Chorreador
96-120
Mô hình
30-43
Mô hình
54-96
Mô hình
Dallah
47-66
Mô hình
13-27
Mô hình
Không khuyến nghị
Cafe de Olla
117-124
Mô hình
53-67
Mô hình
85-94
Mô hình
Prestina
96-120
Mô hình
33-47
Mô hình
54-96
Mô hình
Cà phê phin
117-124
Mô hình
53-67
Mô hình
85-94
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.