Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Xay tay Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm 48 mm 38 mm
Thang chỉnh 60 nấc 110 nấc 140 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 22 µm 11 µm 18 µm
Dải xay 0–1320 µm 0–1210 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 6 6
Cách pha
Espresso
9-14
Mô hình
0-20
Theo hãng
40
Theo hãng
Ấm moka
14-18
Mô hình
20-60
Theo hãng
60
Theo hãng
Pour Over (V60)
20-30
Mô hình
60-100
Theo hãng
100
Theo hãng
Chemex
32-41
Mô hình
85-92
Mô hình
112-128
Mô hình
AeroPress
18-32
Mô hình
49-85
Mô hình
60
Theo hãng
French Press
41-55
Mô hình
90-110
Theo hãng
140
Theo hãng
Cold Brew
45-60
Mô hình
90-110
Theo hãng
136-140
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
27-36
Mô hình
81-88
Mô hình
104-120
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
3-7
Mô hình
1
Mô hình
20
Theo hãng
Siphon
23-32
Mô hình
60-100
Theo hãng
80-112
Mô hình
Cold Drip
32-41
Mô hình
85-92
Mô hình
112-128
Mô hình
Ấm percolator
41-55
Mô hình
90-110
Mô hình
140
Mô hình
Ấm lật Napoli
23-32
Mô hình
60-100
Mô hình
80-112
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
20-30
Mô hình
60-100
Mô hình
100
Mô hình
Ấm jebena
23-32
Mô hình
60-100
Mô hình
80-112
Mô hình
Chorreador
20-30
Mô hình
60-100
Mô hình
100
Mô hình
Dallah
9-18
Mô hình
1-49
Mô hình
33-55
Mô hình
Cafe de Olla
36-45
Mô hình
88-95
Mô hình
120-136
Mô hình
Prestina
23-32
Mô hình
60-100
Mô hình
80-112
Mô hình
Cà phê phin
36-45
Mô hình
88-95
Mô hình
120-136
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.