Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Xay tay Xay tay
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 55 mm 48 mm 48 mm
Thang chỉnh 100 nấc 140 nấc 405 nấc
Kiểu chỉnh Vô cấp Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 10 µm 18 µm 8,8 µm
Dải xay 0–1000 µm 0–1400 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 6 0
Cách pha
Espresso
20-30
Mô hình
40
Theo hãng
23-34
Mô hình
Ấm moka
30-40
Mô hình
60
Theo hãng
34-45
Mô hình
Pour Over (V60)
45-65
Mô hình
100
Theo hãng
51-74
Mô hình
Chemex
70-90
Mô hình
112-128
Mô hình
80-102
Mô hình
AeroPress
40-70
Mô hình
60
Theo hãng
45-80
Mô hình
French Press
90-100
Mô hình
140
Theo hãng
102-136
Mô hình
Cold Brew
100
Mô hình
136-140
Mô hình
114-159
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
60-80
Mô hình
104-120
Mô hình
68-91
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
20
Theo hãng
8-17
Mô hình
Siphon
50-70
Mô hình
80-112
Mô hình
57-80
Mô hình
Cold Drip
70-90
Mô hình
112-128
Mô hình
80-102
Mô hình
Ấm percolator
90-100
Mô hình
140
Mô hình
102-136
Mô hình
Ấm lật Napoli
50-70
Mô hình
80-112
Mô hình
57-80
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
45-65
Mô hình
100
Mô hình
51-74
Mô hình
Ấm jebena
50-70
Mô hình
80-112
Mô hình
57-80
Mô hình
Chorreador
45-65
Mô hình
100
Mô hình
51-74
Mô hình
Dallah
20-40
Mô hình
33-55
Mô hình
23-45
Mô hình
Cafe de Olla
80-100
Mô hình
120-136
Mô hình
91-114
Mô hình
Prestina
50-70
Mô hình
80-112
Mô hình
57-80
Mô hình
Cà phê phin
80-100
Mô hình
120-136
Mô hình
91-114
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.