Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện
Lưỡi xay Phẳng
Cỡ lưỡi 64 mm
Thang chỉnh 11 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc
Mỗi nấc 55 µm
Dải xay 250–855 µm
Sách hướng dẫn
Mức lấy từ hãng 5
Cách pha
Pour Over (V60)
4-8
Theo hãng
Chemex
8-9
Mô hình
AeroPress
3-6
Theo hãng
French Press
8-10
Theo hãng
Cold Brew
9-11
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
7-9
Theo hãng
Siphon
4-8
Mô hình
Cold Drip
8-9
Mô hình
Ấm lật Napoli
4-8
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
4-8
Mô hình
Ấm jebena
4-8
Mô hình
Chorreador
4-8
Mô hình
Dallah
1-3
Mô hình
Cafe de Olla
8-9
Mô hình
Prestina
4-8
Mô hình
Cà phê phin
8-9
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.