Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Xay tay Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 47 mm 48 mm 48 mm
Thang chỉnh 60 nấc 120 nấc 110 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 18 µm 10 µm 11 µm
Dải xay 0–1080 µm 0–1200 µm 0–1210 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 6 6
Cách pha
Espresso
11-17
Mô hình
40
Theo hãng
0-20
Theo hãng
Ấm moka
17-22
Mô hình
60-70
Theo hãng
20-60
Theo hãng
Pour Over (V60)
25-36
Mô hình
100
Theo hãng
60-100
Theo hãng
Chemex
39-50
Mô hình
106-114
Mô hình
85-92
Mô hình
AeroPress
22-39
Mô hình
60-70
Theo hãng
49-85
Mô hình
French Press
50-60
Mô hình
120
Theo hãng
90-110
Theo hãng
Cold Brew Không khuyến nghị
118-120
Mô hình
90-110
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
33-44
Mô hình
102-110
Mô hình
81-88
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
4-8
Mô hình
20
Theo hãng
1
Mô hình
Siphon
28-39
Mô hình
83-106
Mô hình
60-100
Theo hãng
Cold Drip
39-50
Mô hình
106-114
Mô hình
85-92
Mô hình
Ấm percolator
50-60
Mô hình
120
Mô hình
90-110
Mô hình
Ấm lật Napoli
28-39
Mô hình
83-106
Mô hình
60-100
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
25-36
Mô hình
100
Mô hình
60-100
Mô hình
Ấm jebena
28-39
Mô hình
83-106
Mô hình
60-100
Mô hình
Chorreador
25-36
Mô hình
100
Mô hình
60-100
Mô hình
Dallah
11-22
Mô hình
33-59
Mô hình
1-49
Mô hình
Cafe de Olla
44-56
Mô hình
110-118
Mô hình
88-95
Mô hình
Prestina
28-39
Mô hình
83-106
Mô hình
60-100
Mô hình
Cà phê phin
44-56
Mô hình
110-118
Mô hình
88-95
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.