Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Điện
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 38 mm 83 mm 40 mm
Thang chỉnh 20 nấc 100 nấc 31 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 50 µm 10 µm 23,23 µm
Dải xay 0–1000 µm 0–1000 µm 230–950 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 0 5
Cách pha
Espresso
4-6
Mô hình
20-30
Mô hình
3-9
Theo hãng
Ấm moka
6-8
Mô hình
30-40
Mô hình
7-10
Mô hình
Pour Over (V60)
9-13
Mô hình
45-65
Mô hình
13-18
Theo hãng
Chemex
14-18
Mô hình
70-90
Mô hình
20-31
Theo hãng
AeroPress
8-14
Mô hình
40-70
Mô hình
10-15
Theo hãng
French Press
18-20
Mô hình
90-100
Mô hình
31
Mô hình
Cold Brew Không khuyến nghị
100
Mô hình
Không khuyến nghị
Drip / Mẻ lớn
12-16
Mô hình
60-80
Mô hình
15-25
Theo hãng
Siphon
10-14
Mô hình
50-70
Mô hình
13-20
Mô hình
Cold Drip
14-18
Mô hình
70-90
Mô hình
20-31
Mô hình
Ấm percolator
18-20
Mô hình
90-100
Mô hình
31
Mô hình
Ấm lật Napoli
10-14
Mô hình
50-70
Mô hình
13-20
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
9-13
Mô hình
45-65
Mô hình
13-18
Mô hình
Ấm jebena
10-14
Mô hình
50-70
Mô hình
13-20
Mô hình
Chorreador
9-13
Mô hình
45-65
Mô hình
13-18
Mô hình
Dallah
4-8
Mô hình
20-40
Mô hình
5-10
Mô hình
Cafe de Olla
16-20
Mô hình
80-100
Mô hình
26-31
Mô hình
Prestina
10-14
Mô hình
50-70
Mô hình
13-20
Mô hình
Cà phê phin
16-20
Mô hình
80-100
Mô hình
26-31
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.