Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện
Lưỡi xay Phẳng
Cỡ lưỡi 64 mm
Thang chỉnh 100 nấc
Kiểu chỉnh Vô cấp
Mỗi nấc 10 µm
Dải xay 245–1245 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 0
Cách pha
Espresso
1-6
Mô hình
Ấm moka
6-16
Mô hình
Pour Over (V60)
21-41
Mô hình
Chemex
46-66
Mô hình
AeroPress
16-46
Mô hình
French Press
66-96
Mô hình
Cold Brew
76-100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
36-56
Mô hình
Siphon
26-46
Mô hình
Cold Drip
46-66
Mô hình
Ấm percolator
66-96
Mô hình
Ấm lật Napoli
26-46
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
21-41
Mô hình
Ấm jebena
26-46
Mô hình
Chorreador
21-41
Mô hình
Dallah
1-16
Mô hình
Cafe de Olla
56-76
Mô hình
Prestina
26-46
Mô hình
Cà phê phin
56-76
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.