Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Xay tay
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 64 mm 83 mm 48 mm
Thang chỉnh 100 nấc 100 nấc 200 nấc
Kiểu chỉnh Vô cấp Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 10 µm 10 µm 12,5 µm
Dải xay 245–1245 µm 0–1000 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 0 8
Cách pha
Espresso
1-6
Mô hình
20-30
Mô hình
48-64
Theo hãng
Ấm moka
6-16
Mô hình
30-40
Mô hình
96-120
Theo hãng
Pour Over (V60)
21-41
Mô hình
45-65
Mô hình
128-176
Theo hãng
Chemex
46-66
Mô hình
70-90
Mô hình
160-174
Mô hình
AeroPress
16-46
Mô hình
40-70
Mô hình
96-120
Theo hãng
French Press
66-96
Mô hình
90-100
Mô hình
168-200
Theo hãng
Cold Brew
76-100
Mô hình
100
Mô hình
181-200
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
36-56
Mô hình
60-80
Mô hình
96-120
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị Không khuyến nghị
32-48
Theo hãng
Siphon
26-46
Mô hình
50-70
Mô hình
128-176
Theo hãng
Cold Drip
46-66
Mô hình
70-90
Mô hình
160-174
Mô hình
Ấm percolator
66-96
Mô hình
90-100
Mô hình
168-200
Mô hình
Ấm lật Napoli
26-46
Mô hình
50-70
Mô hình
128-176
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
21-41
Mô hình
45-65
Mô hình
128-176
Mô hình
Ấm jebena
26-46
Mô hình
50-70
Mô hình
128-176
Mô hình
Chorreador
21-41
Mô hình
45-65
Mô hình
128-176
Mô hình
Dallah
1-16
Mô hình
20-40
Mô hình
50-84
Mô hình
Cafe de Olla
56-76
Mô hình
80-100
Mô hình
167-181
Mô hình
Prestina
26-46
Mô hình
50-70
Mô hình
128-176
Mô hình
Cà phê phin
56-76
Mô hình
80-100
Mô hình
167-181
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.