Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện
Lưỡi xay Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm
Thang chỉnh 38 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc
Mỗi nấc 30 µm
Dải xay 0–1140 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 0
Cách pha
Espresso
7-10
Mô hình
Ấm moka
10-13
Mô hình
Pour Over (V60)
15-22
Mô hình
Chemex
23-30
Mô hình
AeroPress
13-23
Mô hình
French Press
30-38
Mô hình
Cold Brew
33-38
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
20-27
Mô hình
Siphon
17-23
Mô hình
Cold Drip
23-30
Mô hình
Ấm percolator
30-38
Mô hình
Ấm lật Napoli
17-23
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
15-22
Mô hình
Ấm jebena
17-23
Mô hình
Chorreador
15-22
Mô hình
Dallah
7-13
Mô hình
Cafe de Olla
27-33
Mô hình
Prestina
17-23
Mô hình
Cà phê phin
27-33
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.