Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện
Lưỡi xay Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm
Thang chỉnh 60 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc
Mỗi nấc
Dải xay
Sách hướng dẫn
Mức lấy từ hãng 3
Cách pha
Espresso
1-30
Theo hãng
Ấm moka
19-27
Mô hình
Pour Over (V60)
31-46
Mô hình
Chemex
50-54
Mô hình
AeroPress
27-50
Mô hình
French Press
55-60
Theo hãng
Drip / Mẻ lớn
46-54
Theo hãng
Siphon
35-50
Mô hình
Cold Drip
50-54
Mô hình
Ấm lật Napoli
35-50
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
31-46
Mô hình
Ấm jebena
35-50
Mô hình
Chorreador
31-46
Mô hình
Dallah
12-27
Mô hình
Prestina
35-50
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.