Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện
Lưỡi xay Hình nón
Cỡ lưỡi 58 mm
Thang chỉnh 100 nấc
Kiểu chỉnh Vô cấp
Mỗi nấc 7,9 µm
Dải xay 310–1100 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 0
Cách pha
Ấm moka
1-11
Mô hình
Pour Over (V60)
18-43
Mô hình
Chemex
49-75
Mô hình
AeroPress
11-49
Mô hình
French Press
75-100
Mô hình
Cold Brew
87-100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
37-62
Mô hình
Siphon
24-49
Mô hình
Cold Drip
49-75
Mô hình
Ấm percolator
75-100
Mô hình
Ấm lật Napoli
24-49
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
18-43
Mô hình
Ấm jebena
24-49
Mô hình
Chorreador
18-43
Mô hình
Dallah
1-11
Mô hình
Cafe de Olla
62-87
Mô hình
Prestina
24-49
Mô hình
Cà phê phin
62-87
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.