Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện
Lưỡi xay Phẳng
Cỡ lưỡi 58 mm
Thang chỉnh 41 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc
Mỗi nấc 19,27 µm
Dải xay 220–1010 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 0
Cách pha
Espresso
1-4
Mô hình
Ấm moka
4-9
Mô hình
Pour Over (V60)
12-22
Mô hình
Chemex
25-35
Mô hình
AeroPress
9-25
Mô hình
French Press
35-41
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
20-30
Mô hình
Siphon
15-25
Mô hình
Cold Drip
25-35
Mô hình
Ấm percolator
35-41
Mô hình
Ấm lật Napoli
15-25
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
12-22
Mô hình
Ấm jebena
15-25
Mô hình
Chorreador
12-22
Mô hình
Dallah
1-9
Mô hình
Cafe de Olla
30-40
Mô hình
Prestina
15-25
Mô hình
Cà phê phin
30-40
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.