So sánh máy xay
Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.
Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.
| Thông số | |||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Loại | Xay tay | Xay tay | Điện |
| Lưỡi xay | Hình nón | Hình nón | Phẳng |
| Cỡ lưỡi | 48 mm | 48 mm | 64 mm |
| Thang chỉnh | 405 nấc | 110 nấc | 60 nấc |
| Kiểu chỉnh | Theo nấc | Theo nấc | Vô cấp |
| Mỗi nấc | 8,8 µm | 11 µm | 18 µm |
| Dải xay | 0–1400 µm | 0–1210 µm | 0–1080 µm |
| Sách hướng dẫn | Có | Có | Chưa có |
| Mức lấy từ hãng | 0 | 6 | 0 |
| Cách pha | |||
| Espresso |
23-34
Mô hình
|
0-20
Theo hãng
|
11-17
Mô hình
|
| Ấm moka |
34-45
Mô hình
|
20-60
Theo hãng
|
17-22
Mô hình
|
| Pour Over (V60) |
51-74
Mô hình
|
60-100
Theo hãng
|
25-36
Mô hình
|
| Chemex |
80-102
Mô hình
|
85-92
Mô hình
|
39-50
Mô hình
|
| AeroPress |
45-80
Mô hình
|
49-85
Mô hình
|
22-39
Mô hình
|
| French Press |
102-136
Mô hình
|
90-110
Theo hãng
|
50-60
Mô hình
|
| Cold Brew |
114-159
Mô hình
|
90-110
Theo hãng
|
56-60
Mô hình
|
| Drip / Mẻ lớn |
68-91
Mô hình
|
81-88
Mô hình
|
33-44
Mô hình
|
| Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ |
8-17
Mô hình
|
1
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
| Siphon |
57-80
Mô hình
|
60-100
Theo hãng
|
28-39
Mô hình
|
| Cold Drip |
80-102
Mô hình
|
85-92
Mô hình
|
39-50
Mô hình
|
| Ấm percolator |
102-136
Mô hình
|
90-110
Mô hình
|
50-60
Mô hình
|
| Ấm lật Napoli |
57-80
Mô hình
|
60-100
Mô hình
|
28-39
Mô hình
|
| Phin inox Nam Ấn |
51-74
Mô hình
|
60-100
Mô hình
|
25-36
Mô hình
|
| Ấm jebena |
57-80
Mô hình
|
60-100
Mô hình
|
28-39
Mô hình
|
| Chorreador |
51-74
Mô hình
|
60-100
Mô hình
|
25-36
Mô hình
|
| Dallah |
23-45
Mô hình
|
1-49
Mô hình
|
11-22
Mô hình
|
| Cafe de Olla |
91-114
Mô hình
|
88-95
Mô hình
|
44-56
Mô hình
|
| Prestina |
57-80
Mô hình
|
60-100
Mô hình
|
28-39
Mô hình
|
| Cà phê phin |
91-114
Mô hình
|
88-95
Mô hình
|
44-56
Mô hình
|
“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.