Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay
Lưỡi xay Hình nón
Cỡ lưỡi 48 mm
Thang chỉnh 40 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc
Mỗi nấc 25 µm
Dải xay 0–1000 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 8
Cách pha
Espresso
8-11
Theo hãng
Ấm moka
16-19
Theo hãng
Pour Over (V60)
22-29
Theo hãng
Chemex
27-29
Mô hình
AeroPress
16-19
Theo hãng
French Press
27-33
Theo hãng
Cold Brew
30-33
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
16-19
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
5-8
Theo hãng
Siphon
22-29
Theo hãng
Cold Drip
27-29
Mô hình
Ấm percolator
27-33
Mô hình
Ấm lật Napoli
22-29
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
22-29
Mô hình
Ấm jebena
22-29
Mô hình
Chorreador
22-29
Mô hình
Dallah
8-14
Mô hình
Cafe de Olla
28-30
Mô hình
Prestina
22-29
Mô hình
Cà phê phin
28-30
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.