Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Điện
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Phẳng
Cỡ lưỡi 48 mm 64 mm 55 mm
Thang chỉnh 40 nấc 11 nấc 100 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Vô cấp
Mỗi nấc 25 µm 55 µm 10 µm
Dải xay 0–1000 µm 250–855 µm 0–1000 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 8 5 0
Cách pha
Espresso
8-11
Theo hãng
Không khuyến nghị
20-30
Mô hình
Ấm moka
16-19
Theo hãng
Không khuyến nghị
30-40
Mô hình
Pour Over (V60)
22-29
Theo hãng
4-8
Theo hãng
45-65
Mô hình
Chemex
27-29
Mô hình
8-9
Mô hình
70-90
Mô hình
AeroPress
16-19
Theo hãng
3-6
Theo hãng
40-70
Mô hình
French Press
27-33
Theo hãng
8-10
Theo hãng
90-100
Mô hình
Cold Brew
30-33
Mô hình
9-11
Theo hãng
100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
16-19
Theo hãng
7-9
Theo hãng
60-80
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
5-8
Theo hãng
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Siphon
22-29
Theo hãng
4-8
Mô hình
50-70
Mô hình
Cold Drip
27-29
Mô hình
8-9
Mô hình
70-90
Mô hình
Ấm percolator
27-33
Mô hình
Không khuyến nghị
90-100
Mô hình
Ấm lật Napoli
22-29
Mô hình
4-8
Mô hình
50-70
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
22-29
Mô hình
4-8
Mô hình
45-65
Mô hình
Ấm jebena
22-29
Mô hình
4-8
Mô hình
50-70
Mô hình
Chorreador
22-29
Mô hình
4-8
Mô hình
45-65
Mô hình
Dallah
8-14
Mô hình
1-3
Mô hình
20-40
Mô hình
Cafe de Olla
28-30
Mô hình
8-9
Mô hình
80-100
Mô hình
Prestina
22-29
Mô hình
4-8
Mô hình
50-70
Mô hình
Cà phê phin
28-30
Mô hình
8-9
Mô hình
80-100
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.