Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay
Lưỡi xay Hình nón
Cỡ lưỡi 48 mm
Thang chỉnh 100 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc
Mỗi nấc 20 µm
Dải xay 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 8
Cách pha
Espresso
30-45
Theo hãng
Ấm moka
50-70
Theo hãng
Pour Over (V60)
80-87
Theo hãng
Chemex
87-91
Mô hình
AeroPress
50-70
Theo hãng
French Press
90-100
Theo hãng
Cold Brew
94-100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
50-70
Theo hãng
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
20-36
Theo hãng
Siphon
80-87
Theo hãng
Cold Drip
87-91
Mô hình
Ấm percolator
90-100
Mô hình
Ấm lật Napoli
80-87
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
80-87
Mô hình
Ấm jebena
80-87
Mô hình
Chorreador
80-87
Mô hình
Dallah
34-49
Mô hình
Cafe de Olla
89-94
Mô hình
Prestina
80-87
Mô hình
Cà phê phin
89-94
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.