Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 48 mm 40 mm 38 mm
Thang chỉnh 100 nấc 40 nấc 120 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 12,5 µm 23,75 µm 25 µm
Dải xay 0–1250 µm 250–1200 µm 0–1400 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 6 6
Cách pha
Espresso
15-22
Mô hình
8
Theo hãng
Không khuyến nghị
Ấm moka
23-30
Mô hình
8-11
Mô hình
36-60
Theo hãng
Pour Over (V60)
33-46
Mô hình
15
Theo hãng
54-96
Theo hãng
Chemex
56-72
Mô hình
20
Theo hãng
81-89
Mô hình
AeroPress
29-45
Mô hình
12
Theo hãng
36-60
Theo hãng
French Press
59-77
Mô hình
28
Theo hãng
78-114
Theo hãng
Cold Brew
69-85
Mô hình
28-39
Mô hình
94-111
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
43-55
Mô hình
18
Theo hãng
36-60
Theo hãng
Siphon
40-56
Mô hình
13-18
Mô hình
54-96
Theo hãng
Cold Drip
56-72
Mô hình
20
Mô hình
81-89
Mô hình
Ấm percolator
59-77
Mô hình
28-29
Mô hình
78-114
Mô hình
Ấm lật Napoli
40-56
Mô hình
13-18
Mô hình
54-96
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
36-52
Mô hình
15
Mô hình
54-96
Mô hình
Ấm jebena
40-56
Mô hình
13-18
Mô hình
54-96
Mô hình
Chorreador
36-52
Mô hình
15
Mô hình
54-96
Mô hình
Dallah
16-32
Mô hình
7-11
Mô hình
Không khuyến nghị
Cafe de Olla
64-80
Mô hình
20-26
Mô hình
85-94
Mô hình
Prestina
40-56
Mô hình
13-18
Mô hình
54-96
Mô hình
Cà phê phin
64-80
Mô hình
20-26
Mô hình
85-94
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.