So sánh máy xay
Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.
Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.
| Thông số | |||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Loại | Xay tay | Điện | Điện |
| Lưỡi xay | Hình nón | Phẳng | Phẳng |
| Cỡ lưỡi | 38 mm | 64 mm | 58 mm |
| Thang chỉnh | 120 nấc | 11 nấc | 41 nấc |
| Kiểu chỉnh | Theo nấc | Theo nấc | Theo nấc |
| Mỗi nấc | 25 µm | 55 µm | 19,27 µm |
| Dải xay | 0–1400 µm | 250–855 µm | 220–1010 µm |
| Sách hướng dẫn | Chưa có | Có | Chưa có |
| Mức lấy từ hãng | 6 | 5 | 0 |
| Cách pha | |||
| Espresso | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị |
1-4
Mô hình
|
| Ấm moka |
36-60
Theo hãng
|
Không khuyến nghị |
4-9
Mô hình
|
| Pour Over (V60) |
54-96
Theo hãng
|
4-8
Theo hãng
|
12-22
Mô hình
|
| Chemex |
81-89
Mô hình
|
8-9
Mô hình
|
25-35
Mô hình
|
| AeroPress |
36-60
Theo hãng
|
3-6
Theo hãng
|
9-25
Mô hình
|
| French Press |
78-114
Theo hãng
|
8-10
Theo hãng
|
35-41
Mô hình
|
| Cold Brew |
94-111
Mô hình
|
9-11
Theo hãng
|
Không khuyến nghị |
| Drip / Mẻ lớn |
36-60
Theo hãng
|
7-9
Theo hãng
|
20-30
Mô hình
|
| Siphon |
54-96
Theo hãng
|
4-8
Mô hình
|
15-25
Mô hình
|
| Cold Drip |
81-89
Mô hình
|
8-9
Mô hình
|
25-35
Mô hình
|
| Ấm percolator |
78-114
Mô hình
|
Không khuyến nghị |
35-41
Mô hình
|
| Ấm lật Napoli |
54-96
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
15-25
Mô hình
|
| Phin inox Nam Ấn |
54-96
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
12-22
Mô hình
|
| Ấm jebena |
54-96
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
15-25
Mô hình
|
| Chorreador |
54-96
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
12-22
Mô hình
|
| Dallah | Không khuyến nghị |
1-3
Mô hình
|
1-9
Mô hình
|
| Cafe de Olla |
85-94
Mô hình
|
8-9
Mô hình
|
30-40
Mô hình
|
| Prestina |
54-96
Mô hình
|
4-8
Mô hình
|
15-25
Mô hình
|
| Cà phê phin |
85-94
Mô hình
|
8-9
Mô hình
|
30-40
Mô hình
|
“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.