Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Xay tay Điện
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Phẳng
Cỡ lưỡi 38 mm 48 mm 64 mm
Thang chỉnh 120 nấc 140 nấc 60 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Vô cấp
Mỗi nấc 25 µm 18 µm 18 µm
Dải xay 0–1400 µm 0–1400 µm 0–1080 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 6 6 0
Cách pha
Espresso Không khuyến nghị
40
Theo hãng
11-17
Mô hình
Ấm moka
36-60
Theo hãng
60
Theo hãng
17-22
Mô hình
Pour Over (V60)
54-96
Theo hãng
100
Theo hãng
25-36
Mô hình
Chemex
81-89
Mô hình
112-128
Mô hình
39-50
Mô hình
AeroPress
36-60
Theo hãng
60
Theo hãng
22-39
Mô hình
French Press
78-114
Theo hãng
140
Theo hãng
50-60
Mô hình
Cold Brew
94-111
Mô hình
136-140
Mô hình
56-60
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
36-60
Theo hãng
104-120
Mô hình
33-44
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
20
Theo hãng
4-8
Mô hình
Siphon
54-96
Theo hãng
80-112
Mô hình
28-39
Mô hình
Cold Drip
81-89
Mô hình
112-128
Mô hình
39-50
Mô hình
Ấm percolator
78-114
Mô hình
140
Mô hình
50-60
Mô hình
Ấm lật Napoli
54-96
Mô hình
80-112
Mô hình
28-39
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
54-96
Mô hình
100
Mô hình
25-36
Mô hình
Ấm jebena
54-96
Mô hình
80-112
Mô hình
28-39
Mô hình
Chorreador
54-96
Mô hình
100
Mô hình
25-36
Mô hình
Dallah Không khuyến nghị
33-55
Mô hình
11-22
Mô hình
Cafe de Olla
85-94
Mô hình
120-136
Mô hình
44-56
Mô hình
Prestina
54-96
Mô hình
80-112
Mô hình
28-39
Mô hình
Cà phê phin
85-94
Mô hình
120-136
Mô hình
44-56
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.