So sánh máy xay
Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.
Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.
| Thông số | |||
|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật | |||
| Loại | Điện | Điện | Xay tay |
| Lưỡi xay | Hình nón | Phẳng | Hình nón |
| Cỡ lưỡi | 40 mm | 50 mm | 38 mm |
| Thang chỉnh | 40 nấc | 9 nấc | 36 nấc |
| Kiểu chỉnh | Theo nấc | Theo nấc | Theo nấc |
| Mỗi nấc | 23,75 µm | 155 µm | 30 µm |
| Dải xay | 250–1200 µm | 0–1395 µm | 0–1080 µm |
| Sách hướng dẫn | Có | Chưa có | Có |
| Mức lấy từ hãng | 6 | 5 | 3 |
| Cách pha | |||
| Espresso |
8
Theo hãng
|
Không khuyến nghị |
7-8
Theo hãng
|
| Ấm moka |
8-11
Mô hình
|
Không khuyến nghị |
9-11
Mô hình
|
| Pour Over (V60) |
15
Theo hãng
|
3-6
Theo hãng
|
13-16
Theo hãng
|
| Chemex |
20
Theo hãng
|
5-6
Mô hình
|
16-17
Mô hình
|
| AeroPress |
12
Theo hãng
|
Không khuyến nghị |
11-16
Mô hình
|
| French Press |
28
Theo hãng
|
6-8
Theo hãng
|
17-20
Theo hãng
|
| Cold Brew |
28-39
Mô hình
|
7-9
Theo hãng
|
18-21
Mô hình
|
| Drip / Mẻ lớn |
18
Theo hãng
|
5-6
Theo hãng
|
15-17
Mô hình
|
| Siphon |
13-18
Mô hình
|
2-5
Theo hãng
|
13-16
Mô hình
|
| Cold Drip |
20
Mô hình
|
5-6
Mô hình
|
16-17
Mô hình
|
| Ấm percolator |
28-29
Mô hình
|
6-8
Mô hình
|
17-20
Mô hình
|
| Ấm lật Napoli |
13-18
Mô hình
|
3-5
Mô hình
|
13-16
Mô hình
|
| Phin inox Nam Ấn |
15
Mô hình
|
3-4
Mô hình
|
13-16
Mô hình
|
| Ấm jebena |
13-18
Mô hình
|
3-5
Mô hình
|
13-16
Mô hình
|
| Chorreador |
15
Mô hình
|
3-4
Mô hình
|
13-16
Mô hình
|
| Dallah |
7-11
Mô hình
|
Không khuyến nghị |
6-11
Mô hình
|
| Cafe de Olla |
20-26
Mô hình
|
5-6
Mô hình
|
17-18
Mô hình
|
| Prestina |
13-18
Mô hình
|
3-5
Mô hình
|
13-16
Mô hình
|
| Cà phê phin |
20-26
Mô hình
|
5-6
Mô hình
|
17-18
Mô hình
|
“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.