Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện
Lưỡi xay Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm
Thang chỉnh 40 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc
Mỗi nấc 25 µm
Dải xay 200–1200 µm
Sách hướng dẫn
Mức lấy từ hãng 6
Cách pha
Espresso
8
Theo hãng
Ấm moka
9-11
Mô hình
Pour Over (V60)
15
Theo hãng
Chemex
20
Theo hãng
AeroPress
12
Theo hãng
French Press
28
Theo hãng
Cold Brew
28-38
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
18
Theo hãng
Siphon
13-18
Mô hình
Cold Drip
20
Mô hình
Ấm percolator
27-29
Mô hình
Ấm lật Napoli
13-18
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
15
Mô hình
Ấm jebena
13-18
Mô hình
Chorreador
15
Mô hình
Dallah
7-11
Mô hình
Cafe de Olla
20-26
Mô hình
Prestina
13-18
Mô hình
Cà phê phin
20-26
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.