Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Xay tay Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 40 mm 48 mm 48 mm
Thang chỉnh 60 nấc 110 nấc 60 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Theo nấc Theo nấc
Mỗi nấc 11 µm 20 µm
Dải xay 0–1210 µm 0–1200 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 3 6 0
Cách pha
Espresso
1-30
Theo hãng
0-20
Theo hãng
10-15
Mô hình
Ấm moka
19-27
Mô hình
20-60
Theo hãng
15-20
Mô hình
Pour Over (V60)
31-46
Mô hình
60-100
Theo hãng
23-33
Mô hình
Chemex
50-54
Mô hình
85-92
Mô hình
35-45
Mô hình
AeroPress
27-50
Mô hình
49-85
Mô hình
20-35
Mô hình
French Press
55-60
Theo hãng
90-110
Theo hãng
45-60
Mô hình
Cold Brew Không khuyến nghị
90-110
Theo hãng
50-60
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
46-54
Theo hãng
81-88
Mô hình
30-40
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Không khuyến nghị
1
Mô hình
4-8
Mô hình
Siphon
35-50
Mô hình
60-100
Theo hãng
25-35
Mô hình
Cold Drip
50-54
Mô hình
85-92
Mô hình
35-45
Mô hình
Ấm percolator Không khuyến nghị
90-110
Mô hình
45-60
Mô hình
Ấm lật Napoli
35-50
Mô hình
60-100
Mô hình
25-35
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
31-46
Mô hình
60-100
Mô hình
23-33
Mô hình
Ấm jebena
35-50
Mô hình
60-100
Mô hình
25-35
Mô hình
Chorreador
31-46
Mô hình
60-100
Mô hình
23-33
Mô hình
Dallah
12-27
Mô hình
1-49
Mô hình
10-20
Mô hình
Cafe de Olla Không khuyến nghị
88-95
Mô hình
40-50
Mô hình
Prestina
35-50
Mô hình
60-100
Mô hình
25-35
Mô hình
Cà phê phin Không khuyến nghị
88-95
Mô hình
40-50
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.