Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Xay tay Điện Xay tay
Lưỡi xay Hình nón Phẳng Hình nón
Cỡ lưỡi 39 mm 64 mm 38 mm
Thang chỉnh 50 nấc 100 nấc 20 nấc
Kiểu chỉnh Theo nấc Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 30 µm 10 µm 50 µm
Dải xay 0–1400 µm 245–1245 µm 0–1000 µm
Sách hướng dẫn Chưa có Chưa có
Mức lấy từ hãng 8 0 0
Cách pha
Espresso
5-14
Theo hãng
1-6
Mô hình
4-6
Mô hình
Ấm moka
14-19
Theo hãng
6-16
Mô hình
6-8
Mô hình
Pour Over (V60)
20-29
Theo hãng
21-41
Mô hình
9-13
Mô hình
Chemex
28-34
Theo hãng
46-66
Mô hình
14-18
Mô hình
AeroPress
18-27
Mô hình
16-46
Mô hình
8-14
Mô hình
French Press
29-35
Theo hãng
66-96
Mô hình
18-20
Mô hình
Cold Brew
35-40
Theo hãng
76-100
Mô hình
Không khuyến nghị
Drip / Mẻ lớn
20-29
Theo hãng
36-56
Mô hình
12-16
Mô hình
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
1-9
Theo hãng
Không khuyến nghị Không khuyến nghị
Siphon
21-27
Mô hình
26-46
Mô hình
10-14
Mô hình
Cold Drip
28-34
Mô hình
46-66
Mô hình
14-18
Mô hình
Ấm percolator
29-35
Mô hình
66-96
Mô hình
18-20
Mô hình
Ấm lật Napoli
21-27
Mô hình
26-46
Mô hình
10-14
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
20-29
Mô hình
21-41
Mô hình
9-13
Mô hình
Ấm jebena
21-27
Mô hình
26-46
Mô hình
10-14
Mô hình
Chorreador
20-29
Mô hình
21-41
Mô hình
9-13
Mô hình
Dallah
8-18
Mô hình
1-16
Mô hình
4-8
Mô hình
Cafe de Olla
31-32
Mô hình
56-76
Mô hình
16-20
Mô hình
Prestina
21-27
Mô hình
26-46
Mô hình
10-14
Mô hình
Cà phê phin
31-32
Mô hình
56-76
Mô hình
16-20
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.