Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Đã đủ 3 máy — bỏ bớt một để đổi.

Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện Điện Xay tay
Lưỡi xay Phẳng Hình nón Hình nón
Cỡ lưỡi 55 mm 63 mm 42 mm
Thang chỉnh 100 nấc 50 nấc 90 nấc
Kiểu chỉnh Vô cấp Vô cấp Theo nấc
Mỗi nấc 10 µm 20 µm 15 µm
Dải xay 0–1000 µm 0–1000 µm 0–1350 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 0 5 4
Cách pha
Espresso
20-30
Mô hình
5-20
Theo hãng
0-10
Theo hãng
Ấm moka
30-40
Mô hình
20-30
Theo hãng
5-20
Theo hãng
Pour Over (V60)
45-65
Mô hình
35-45
Theo hãng
50-80
Theo hãng
Chemex
70-90
Mô hình
40-44
Mô hình
71-79
Mô hình
AeroPress
40-70
Mô hình
30-35
Theo hãng
33-65
Mô hình
French Press
90-100
Mô hình
45-50
Theo hãng
80-90
Theo hãng
Cold Brew
100
Mô hình
46-50
Mô hình
72-85
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
60-80
Mô hình
37-42
Mô hình
67-75
Mô hình
Siphon
50-70
Mô hình
33-40
Mô hình
52-71
Mô hình
Cold Drip
70-90
Mô hình
40-44
Mô hình
71-79
Mô hình
Ấm percolator
90-100
Mô hình
45-50
Mô hình
80-90
Mô hình
Ấm lật Napoli
50-70
Mô hình
33-40
Mô hình
52-71
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
45-65
Mô hình
35-45
Mô hình
50-80
Mô hình
Ấm jebena
50-70
Mô hình
33-40
Mô hình
52-71
Mô hình
Chorreador
45-65
Mô hình
35-45
Mô hình
50-80
Mô hình
Dallah
20-40
Mô hình
6-28
Mô hình
1-26
Mô hình
Cafe de Olla
80-100
Mô hình
42-46
Mô hình
75-83
Mô hình
Prestina
50-70
Mô hình
33-40
Mô hình
52-71
Mô hình
Cà phê phin
80-100
Mô hình
42-46
Mô hình
75-83
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.