Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

So sánh máy xay

Đặt hai hoặc ba máy xay cạnh nhau — lưỡi xay, thang chỉnh, dải hạt, và mức thực tế cho từng cách pha.

Thêm máy xay 1/3
Thông số
Thông số kỹ thuật
Loại Điện
Lưỡi xay Phẳng
Cỡ lưỡi 50 mm
Thang chỉnh 100 nấc
Kiểu chỉnh Vô cấp
Mỗi nấc 11 µm
Dải xay 0–1100 µm
Sách hướng dẫn Chưa có
Mức lấy từ hãng 0
Cách pha
Espresso
18-27
Mô hình
Ấm moka
27-36
Mô hình
Pour Over (V60)
41-59
Mô hình
Chemex
64-82
Mô hình
AeroPress
36-64
Mô hình
French Press
82-100
Mô hình
Cold Brew
91-100
Mô hình
Drip / Mẻ lớn
55-73
Mô hình
Siphon
45-64
Mô hình
Cold Drip
64-82
Mô hình
Ấm percolator
82-100
Mô hình
Ấm lật Napoli
45-64
Mô hình
Phin inox Nam Ấn
41-59
Mô hình
Ấm jebena
45-64
Mô hình
Chorreador
41-59
Mô hình
Dallah
18-36
Mô hình
Cafe de Olla
73-91
Mô hình
Prestina
45-64
Mô hình
Cà phê phin
73-91
Mô hình

“Theo hãng” nghĩa là mức xay lấy từ sách hướng dẫn hoặc bảng xay của chính máy đó. “Mô hình” nghĩa là chúng tôi tự suy ra — xem quy trình xay để biết cách.